capital of nicaragua
Định nghĩa
Danh từ riêng: "capital of Nicaragua" là tên gọi chỉ thủ đô và thành phố lớn nhất của Nicaragua.
Ví dụ sử dụng
- (Managua là thủ đô của Nicaragua.)
- (Thủ đô của Nicaragua có dân số hơn một triệu người.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to visit the capital of Nicaragua": đến thăm thủ đô của Nicaragua.
- Many tourists visit the capital of Nicaragua for its vibrant culture. (Nhiều du khách đến thăm thủ đô của Nicaragua vì nền văn hóa sôi động của nó.)
"the capital of Nicaragua is known for...": thủ đô của Nicaragua được biết đến với...
- The capital of Nicaragua is known for its colonial architecture and Lake Managua. (Thủ đô của Nicaragua được biết đến với kiến trúc thuộc địa và Hồ Managua.)
Biến thể và từ gần giống
Managua (danh từ riêng): tên cụ thể của thành phố thủ đô Nicaragua.
- Managua is located on the southern shore of Lake Managua. (Managua nằm trên bờ phía nam của Hồ Managua.)
Nicaraguan capital (cụm danh từ): thủ đô của Nicaragua (cách nói thay thế).
- The Nicaraguan capital has undergone significant reconstruction after the 1972 earthquake. (Thủ đô Nicaragua đã trải qua quá trình tái thiết đáng kể sau trận động đất năm 1972.)
Từ đồng nghĩa
- Thủ đô Nicaragua: cách gọi tương tự bằng tiếng Việt.
- Managua: tên riêng của thành phố này.
Các cụm từ liên quan
Capital city of Nicaragua: thành phố thủ đô của Nicaragua.
- The capital city of Nicaragua is a hub for political and economic activities. (Thành phố thủ đô của Nicaragua là trung tâm cho các hoạt động chính trị và kinh tế.)
Largest city of Nicaragua: thành phố lớn nhất của Nicaragua.
- As the largest city of Nicaragua, the capital attracts many migrants from rural areas. (Là thành phố lớn nhất của Nicaragua, thủ đô thu hút nhiều người di cư từ vùng nông thôn.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "capital of Nicaragua" vì đây là một danh từ riêng địa lý cụ thể.)